aegypius monachus

aegypius monachus

A large aegypius monachus soars high above a rocky mountain ridge.

Định nghĩa

Danh từ: Aegypius monachus tên khoa học của loài kền kền đầu đen (Cinereous Vulture), một loài chim lớn thuộc họ Accipitridae, phân bốvùng nam lục địa Á-Âu bắc châu Phi. Loài này được biết đến với kích thước khổng lồ, bộ lông sẫm màu đầu trần.

dụ sử dụng
  • (Kền kền đầu đen một trong những loài chim bay lớn nhất thế giới.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mô hình di cư của kền kền đầu đennam lục địa Á-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aegypius monachus in the wild": chỉ loài kền kền đầu đen trong môi trường tự nhiên.

    • The aegypius monachus in the wild relies on carrion for survival. (Kền kền đầu đen trong tự nhiên phụ thuộc vào xác thối để sinh tồn.)
  • "Conservation of aegypius monachus": chỉ các nỗ lực bảo tồn loài này.

    • Conservation of aegypius monachus is crucial due to habitat loss. (Việc bảo tồn kền kền đầu đen rất quan trọng do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinereous vulture (n): tên thông thường của loài này, dịch "kền kền đầu đen" hoặc "kền kền xám".
    • The cinereous vulture is also known as the aegypius monachus. (Kền kền đầu đen còn được gọi là aegypius monachus.)
Từ đồng nghĩa
  • Black vulture: tên gọi khác trong tiếng Anh, mặc dù thường nhầm với loài khác.
  • Monk vulture: tên gọi ít phổ biến hơn, do đầu trần giống như một nhà sư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến loài chim này, đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến aegypius monachus trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.